--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nai lưng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nai lưng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nai lưng
+
nai lưng làm việc to toil; to work hard
Lượt xem: 1008
Từ vừa tra
+
nai lưng
:
nai lưng làm việc to toil; to work hard
+
solan-goose
:
(động vật học) chim điên
+
clara josephine schumann
:
tên nhà soạn nhạc và nghệ sỹ piano nổi tiếng người Đức. Bà được biết đến với sự thể hiện âm nhạc rất tài năng, đặc biệt những bản nhạc của chồng là Robert Schumann (1819-1896)
+
court of assize
:
tòa đại hình - Phiên toà được triệu tập theo định kỳ tại Anh để xử án dân sự và hình sự
+
latitudinarian
:
trong một phạm vi rộng lớn, không bó hẹp